Doanh nghiệp dùng Internet cáp quang VNPT tại Cần Thơ, băng thông cao

Internet Doanh nghiệp VNPT

Internet VNPT Doanh nghiệp – Băng thông cao, IP tĩnh, hỗ trợ 24/7

Kết nối cáp quang Fiber dành cho doanh nghiệp: băng thông trong nước cao, quốc tế cam kết (tuỳ gói), IP tĩnh/IPv6 /56, phù hợp VPN, camera, ERP và làm việc từ xa.

  • Băng thông 200–2000 Mbps, đáp ứng nhiều người dùng & ứng dụng nặng
  • IP tĩnh, IPv6 /56 phục vụ server, camera, NAT, VPN site-to-site
  • Hỗ trợ 24/7 & bảo trì định kỳ theo thông báo
Tên gói cướcTốc độ trong nước (Mbps)Tốc độ quốc tế cam kết (Mbps)Chính sách IP tĩnhGiá cước hàng tháng (VNĐ – đã VAT 10%)
FiberXtra120001 subnet /56 Lan tĩnh286.000
FiberXtra230001 Wan tĩnh, 01 subnet /56 Lan tĩnh550.000
FiberXtra350001 Wan tĩnh, 01 subnet /56 Lan tĩnh1.760.000
FiberXtra480001 Wan tĩnh, 1 Block 08 IPv4 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh5.500.000
FiberXtra5100001 Wan tĩnh, 1 Block 08 IPv4 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh8.800.000
FiberXtra6200001 Wan tĩnh, 1 Block 08 IPv4 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh16.500.000
FiberEco1803IP động, 01 subnet /56 Lan tĩnh352.000
FiberEco21204IP động, 01 subnet /56 Lan tĩnh418.000
FiberEco3150601 Wan tĩnh, 01 subnet /56 Lan tĩnh858.000
FiberEco4200701 Wan tĩnh, 01 subnet /56 Lan tĩnh1.100.000
Fiber42001001 Wan tĩnh, 01 subnet /56 Lan tĩnh2.200.000
Fiber53001801 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh5.500.000
Fiber65003201 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh9.900.000
FiberVip65004501 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh13.200.000
Fiber78005501 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh17.600.000
FiberVip78006501 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh22.000.000
Fiber810008001 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh27.500.000
FiberVip8100010001 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh33.000.000
FiberVip9200020001 Wan tĩnh, 01 Block 08 Lan, 01 subnet /56 Lan tĩnh60.500.000

Bảng Giá Các gói Fiber Doanh Nghiệp VNPT

Vì sao chọn VNPT cho Doanh nghiệp

Sản phẩm đúng nhu cầu

Nhiều dải băng thông, IP tĩnh/IPv6 /56, cam kết quốc tế (tuỳ gói), phù hợp server/VPN.

Bảo mật & ổn định

Hỗ trợ tách VLAN, QoS, khuyến nghị firewall; giảm rủi ro nghẽn giờ cao điểm.

Hỗ trợ doanh nghiệp

Đội ngũ kỹ thuật, bảo trì định kỳ thông báo trước; xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

Tư vấn chọn gói theo quy mô

Văn phòng nhỏ (≤ 20 người)

200–300 Mbps, IP tĩnh nếu có server/camera; router hỗ trợ VLAN cơ bản.

Bán lẻ/chuỗi cửa hàng

300–500 Mbps, ưu tiên 2 băng tần, tách Wi-Fi khách (VLAN), QoS cho POS.

SME (20–100 người)

500–1000 Mbps, IP tĩnh + IPv6 /56, VPN site-to-site, giám sát camera/ERP.

Doanh nghiệp lớn/NOC

≥ 1000 Mbps, đa đường truyền (failover/load-balance), chính sách QoS chi tiết.

Tư vấn chọn gói theo quy mô

Văn phòng nhỏ (≤ 20 người)

200–300 Mbps, IP tĩnh nếu có server/camera; router hỗ trợ VLAN cơ bản.

Bán lẻ/chuỗi cửa hàng

300–500 Mbps, ưu tiên 2 băng tần, tách Wi-Fi khách (VLAN), QoS cho POS.

SME (20–100 người)

500–1000 Mbps, IP tĩnh + IPv6 /56, VPN site-to-site, giám sát camera/ERP.

Doanh nghiệp lớn/NOC

≥ 1000 Mbps, đa đường truyền (failover/load-balance), chính sách QoS chi tiết.

Kiến trúc mạng & dự phòng

Dual-WAN & Failover

  • 2 đường Internet khác tuyến; ưu tiên đường chính, tự động chuyển dự phòng.
  • Định tuyến theo ứng dụng (policy-based), cân bằng khi cần.

QoS & VLAN

  • Tách VLAN: nội bộ, khách, camera, ERP/VoIP.
  • Ưu tiên thoại/meeting; giới hạn băng thông tải nặng ngoài giờ.

Bảo mật cơ bản

  • Firewall, NAT, ACL theo nguyên tắc least-privilege.
  • Bật IPv6, filter inbound; cập nhật firmware định kỳ.

Quy trình triển khai

Khảo sát & đề xuất

Đánh giá hạ tầng, nhu cầu băng thông, IP tĩnh/IPv6, đề xuất giải pháp.

Báo giá & hợp đồng

Thống nhất gói cước, điều khoản, lịch triển khai.

Thi công & cấu hình

Kéo cáp, lắp thiết bị, cấu hình router/VLAN, kiểm tra tốc độ.

Nghiệm thu & bàn giao

Tài liệu cấu hình cơ bản, hướng dẫn quản trị.

SLA & Hỗ trợ kỹ thuật

Thời gian hỗ trợ

Tiếp nhận yêu cầu 24/7 qua tổng đài/kênh chăm sóc (chi tiết theo hợp đồng).

Phản hồi & khắc phục

Thời gian phản hồi/khắc phục phụ thuộc mức độ sự cố & gói dịch vụ.

Giám sát & báo cáo

Ghi nhận sự cố, lịch bảo trì; cung cấp báo cáo khi doanh nghiệp yêu cầu.

Bảo trì định kỳ

Thực hiện bảo trì theo thông báo trước; tối ưu cấu hình khi cần.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

? Doanh nghiệp có cần IP tĩnh?

Nên dùng IP tĩnh khi có server, camera, VPN, hoặc cần mở port/whitelist tường lửa.

? Có băng thông quốc tế cam kết?

Một số gói có cam kết quốc tế (Mbps) theo bảng giá; thông số chi tiết theo hợp đồng.

? Có thể tách Wi-Fi khách và nội bộ?

Có. Khuyến nghị cấu hình VLAN/SSID riêng cho khách, giới hạn băng thông & thời gian.

? Triển khai mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc khảo sát hạ tầng/điểm kéo cáp; thường 1–3 ngày làm việc sau ký hợp đồng.

Liên hệ & đăng ký lắp đặt VNPT Doanh nghiệp

*Chúng tôi sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Nút Liên hệ
Lên đầu trang