Internet VNPT cho gia đình – HOME SÀNH/ĐỈNH
Cáp quang FiberVNN tốc độ cao, ổn định giờ cao điểm; combo di động/thoại nhóm, MyTV & Mesh phủ sóng toàn nhà.
- Tốc độ 300–~1000 Mbps cho học tập, làm việc, 4K
- Mesh Wi-Fi loại bỏ điểm chết, roaming mượt
- MyTV (tuỳ gói) & combo di động: thoại nhóm, data ngày
HOME SÀNH 2
- Tốc độ FiberVNN300 Mbps
- Thoại nhómMiễn phí thoại nội nhóm giữa các thuê bao di động thành viên
- Data di động của chủ nhóm3 GB/ngày
- Thoại nội mạng của chủ nhóm1.500 phút
- Thoại ngoại mạng của chủ nhóm89 phút
- Sử dụng DV GTGT cho chủ nhómKhông trừ cước Data khi truy cập ứng dụng Zalo, YouTube, TikTok
- Số lượng thành viên (bao gồm cả chủ nhóm)Tối đa 6 thành viên
- Dịch vụ MyTV (App)Không bao gồm
- Thiết bị MeshKhông bao gồm
- Giá gói 1 tháng249.000
HOME SÀNH 4
- Tốc độ FiberVNN500 Mbps
- Thoại nhómMiễn phí thoại nội nhóm giữa các thuê bao di động thành viên
- Data di động của chủ nhóm3 GB/ngày
- Thoại nội mạng của chủ nhóm1.500 phút
- Thoại ngoại mạng của chủ nhóm89 phút
- Sử dụng DV GTGT cho chủ nhómKhông trừ cước Data khi truy cập ứng dụng Zalo, YouTube, TikTok
- Số lượng thành viên (bao gồm cả chủ nhóm)Tối đa 6 thành viên
- Dịch vụ MyTV (App)Không bao gồm
- Thiết bị Mesh01 Wifi Mesh 5/6
- Giá gói 1 tháng359.000
HOME ĐỈNH
- Tốc độ FiberVNN500 Mbps
- Thoại nhómMiễn phí thoại nội nhóm giữa các thuê bao di động thành viên
- Data di động của chủ nhóm2 GB/ngày
- Thoại nội mạng của chủ nhóm1.000 phút
- Thoại ngoại mạng của chủ nhóm50 phút
- Sử dụng DV GTGT cho chủ nhóm—
- Số lượng thành viên (bao gồm cả chủ nhóm)Tối đa 4 thành viên
- Dịch vụ MyTV (App)MyTV (App)
- Thiết bị MeshKhông bao gồm
- Giá gói 1 tháng369.000
HOME ĐỈNH 3
- Tốc độ FiberVNN~1Gbps *
- Thoại nhómMiễn phí thoại nội nhóm giữa các thuê bao di động thành viên
- Data di động của chủ nhóm2 GB/ngày
- Thoại nội mạng của chủ nhóm1.000 phút
- Thoại ngoại mạng của chủ nhóm50 phút
- Sử dụng DV GTGT cho chủ nhóm—
- Số lượng thành viên (bao gồm cả chủ nhóm)Tối đa 4 thành viên
- Dịch vụ MyTV (App)MyTV (App) K+
- Thiết bị Mesh01 Wifi Mesh 5/6
- Giá gói 1 tháng469.000
~1Gbps * = tốc độ tối đa đến 1Gbps tùy hạ tầng & thiết bị.
Cách chọn gói phù hợp nhu cầu
Căn hộ nhỏ, 4–6 người
Ưu tiên HOME SÀNH 2 (≈300 Mbps) cho lướt web, học online, xem phim; ít camera/IoT.
Gia đình đông người, nhiều thiết bị
HOME SÀNH 4 (≈500 Mbps) tối ưu khi nhiều TV/laptop; kèm 01 Mesh 5/6.
Nhà nhiều tầng/diện tích lớn
Chọn gói kèm Mesh để phủ sóng đều; đặt node cách 1–2 tường, ưu tiên backhaul dây.
Nhiều camera & giờ cao điểm
HOME ĐỈNH/ĐỈNH 3 (≈500–~1000 Mbps) giúp băng thông ổn định hơn.
Lợi ích tiết kiệm chi phí
Combo gộp cước
Gộp Internet + di động/thoại nhóm vào một hóa đơn; thường có ưu đãi combo.
Thoại nội nhóm miễn phí
Cắt giảm chi phí di động khi các thành viên gọi nhau thường xuyên (tuỳ gói).
Data ngày cho chủ nhóm
Giảm mua gói lẻ nhờ data/ngày tích hợp cho chủ nhóm (ví dụ 2–3 GB/ngày).
Kèm Mesh/MyTV theo gói
Tiết kiệm chi phí mua thiết bị Mesh hoặc thuê bao truyền hình OTT khi gói đã bao gồm.
Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
Giảm phát sinh chi phí bên ngoài: khảo sát, lắp đặt, tối ưu vị trí modem/mesh.
Linh hoạt nâng cấp
Chọn băng thông phù hợp, nâng cấp khi cần để tránh trả dư hoặc nghẽn giờ cao điểm.
*Quyền lợi/khuyến mãi có thể thay đổi theo thời điểm & khu vực. Vui lòng kiểm tra chi tiết theo gói bạn chọn.
Vì sao chọn VNPT – HOME SÀNH/ĐỈNH
FTTH ổn định
Băng thông cao, ping thấp cho làm việc từ xa, học trực tuyến, giải trí 4K.
Combo di động/thoại nhóm
Miễn phí thoại nội nhóm, data ngày cho chủ nhóm (tuỳ gói).
MyTV & hỗ trợ kỹ thuật
Nội dung phong phú; lắp đặt nhanh; hỗ trợ cấu hình Wi-Fi/Mesh tận nơi.
Phủ sóng Wi-Fi toàn nhà (Mesh)
Mesh là gì?
Nhiều node liên kết thành 1 mạng Wi-Fi thống nhất; roaming mượt giữa tầng/phòng.
Khi nào cần Mesh?
Nhà > 80–100 m², tường dày, nhiều phòng, cần sóng mạnh ở sân thượng/ban công.
Mẹo bố trí node
- ✓Đặt node giữa các tầng; cách modem ~1–2 tường.
- ✓Ưu tiên backhaul có dây nếu kéo được.
- ✓Tránh gần lò vi sóng/tủ điện/kim loại.
Quy trình lắp đặt & thủ tục
Tư vấn & khảo sát
Chọn gói, kiểm tra hạ tầng, vị trí modem/mesh.
Ký hợp đồng & hẹn lịch
Chốt thời gian thi công phù hợp gia đình.
Thi công & cấu hình
Kéo cáp, cài modem/router/mesh, kiểm tra tốc độ.
Bàn giao & hướng dẫn
Đổi SSID/mật khẩu, hướng dẫn bảo mật cơ bản.
Chi phí & điều khoản
Phí lắp đặt & thiết bị
Có thể có phí lắp đặt/đặt cọc thiết bị hoặc phí cấu hình Mesh tuỳ chương trình/khu vực.
Cam kết thời gian
Thường 12 tháng. Chấm dứt sớm có thể phát sinh phí theo quy định.
Nâng cấp/đổi gói
Được nâng cấp khi nhu cầu tăng; điều kiện cụ thể theo chính sách tại thời điểm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
? Nhà 2 tầng, 6–8 người nên chọn gói nào?
Từ 500 Mbps (ví dụ HOME SÀNH 4/ĐỈNH) và dùng Mesh 2 node để phủ sóng đều.
? Lắp đặt mất bao lâu?
Thường 24–72 giờ sau khi xác nhận hợp đồng (tuỳ hạ tầng/khu vực).
? Có giữ nguyên tên/mật khẩu Wi-Fi cũ?
Có. Kỹ thuật viên có thể cấu hình SSID/mật khẩu trùng để thiết bị tự kết nối lại.
? Giờ cao điểm có bị chậm?
Nên chọn băng thông cao (500–~1000 Mbps) và ưu tiên Mesh backhaul dây.
Liên hệ & đăng ký lắp đặt VNPT
*Chúng tôi sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
