Internet VNPT HomeTV cho gia đình – Tổng quan
Kết nối cáp quang FTTH ổn định kèm truyền hình MyTV. Phù hợp lướt web, học/làm việc online, xem phim 4K và hệ sinh thái smart home.
- Tốc độ cao, ping thấp cho streaming & gaming
- Mesh Wi-Fi loại bỏ điểm chết sóng
- Thân thiện gia đình: nhiều thiết bị & camera
Bảng giá gói HomeTV (HomeTV 1/2/3 & Mesh)
Chọn gói theo số người dùng, diện tích nhà và nhu cầu truyền hình MyTV, camera & IoT.
HomeTV 1
- Gói cước HomeTV 1
- Tốc độ 300 Mbps
- IP Address IP động
- Giá cước 200.000₫/tháng
- Phù hợp cho Nhu cầu xem Truyền hình MyTV; Hộ gia đình nhỏ
- Số lượng người 4–6
HomeTV 2
- Gói cước HomeTV 2
- Tốc độ 500 Mbps
- IP Address IP động
- Giá cước 260.000₫/tháng
- Phù hợp cho Nhu cầu xem Truyền hình MyTV; Hộ Gia đình lớn
- Số lượng người 6–10
HomeTV 1 (Mesh)
- Gói cước HomeTV 1 (Mesh)
- Tốc độ 300 Mbps
- IP Address IP động
- Giá cước 230.000₫/tháng
- Phù hợp cho Truyền hình MyTV + 01 Mesh (Mesh 5/6); Nhà có lầu/nhà dài; phủ sóng đều cho cả nhà
- Số lượng người 6–10
HomeTV 2 (Mesh)
- Gói cước HomeTV 2 (Mesh)
- Tốc độ 500 Mbps
- IP Address IP động
- Giá cước 290.000₫/tháng
- Phù hợp cho Truyền hình MyTV + 01 Mesh (Mesh 5/6); Nhà nhiều tầng/diện tích lớn; làm việc từ xa + streaming 4K đa thiết bị
- Số lượng người 9–12
HomeTV 3 (Mesh)
- Gói cước HomeTV 3 (Mesh)
- Tốc độ 1 Gbps ULM*
- IP Address IP động
- Giá cước 330.000₫/tháng
- Phù hợp cho Truyền hình MyTV + 01 Mesh (Mesh 5/6); Nhà có lầu, diện tích rộng, dài. Gia đình lớn/SMB; nhiều camera/IoT, băng thông ổn định giờ cao điểm
- Số lượng người 12–16
Bảng Giá Các Gói HomeTV WiFi VNPT
ULM*: Tốc độ từ 500 Mbps, tối đa 1 Gbps.
Vì sao chọn VNPT HomeTV cho gia đình
Tốc độ & ổn định
FTTH tốc độ cao, phù hợp streaming 4K, học/làm việc online và chơi game.
Mesh Wi-Fi
Phủ sóng đều nhiều phòng/tầng, roaming mượt, giảm điểm chết sóng.
Truyền hình MyTV
Kho nội dung đa dạng cho cả gia đình (giải trí, thiếu nhi, học tập).
Quyền lợi khi dùng MyTV
Nội dung đa dạng
Phim ảnh, giải trí, thiếu nhi, giáo dục… đáp ứng nhu cầu mọi thành viên.
Trải nghiệm mượt
Chất lượng hình ảnh ổn định khi kết hợp cáp quang FTTH & Wi-Fi 6/Mesh.
Tiện ích gia đình
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho người lớn tuổi và trẻ nhỏ.
Cách chọn gói phù hợp nhu cầu
Căn hộ nhỏ, 4–6 người
~300 Mbps (HomeTV 1) cho lướt web, học online, xem phim; ít camera.
Gia đình đông người/nhiều thiết bị
~500 Mbps (HomeTV 2) để ổn định khi nhiều TV, laptop, smart home.
Nhà nhiều tầng/diện tích lớn
Ưu tiên gói kèm Mesh để phủ sóng đều mọi phòng.
Nhiều camera & IoT/giờ cao điểm
~1 Gbps ULM (HomeTV 3 Mesh) đảm bảo băng thông ổn định.
Phủ sóng Wi-Fi toàn nhà (Mesh)
Mesh là gì?
Nhiều node liên kết thành một mạng Wi-Fi thống nhất; roaming mượt giữa phòng/tầng.
Khi nào cần Mesh?
Nhà > 80–100 m², tường dày/nhiều phòng kín, cần sóng mạnh ở ban công/sân thượng/garage.
Mẹo bố trí node
- ✓Đặt node giữa các tầng; cách modem ~1–2 tường.
- ✓Ưu tiên backhaul có dây nếu kéo được.
- ✓Tránh gần lò vi sóng/tủ điện/kim loại.
Quy trình lắp đặt & thủ tục
Tư vấn & khảo sát
Chọn gói, vị trí cáp/đặt modem.
Ký hợp đồng & hẹn lịch
Chốt thời gian thi công phù hợp.
Thi công & cấu hình
Kéo cáp, cài modem/router/mesh, kiểm tra tốc độ.
Bàn giao & hướng dẫn
Đổi SSID/mật khẩu, hướng dẫn bảo mật cơ bản.
Thiết bị & cấu hình khuyến nghị
Modem/ONT & Router Wi-Fi 6
- Ưu tiên Wi-Fi 6 (802.11ax) để tận dụng băng thông.
- Đặt router thoáng, ở vị trí trung tâm.
Hệ thống Mesh 2–3 node
- Nhà 2–3 tầng: 2–3 node; nếu có LAN nên dùng backhaul có dây.
- Khoảng cách các node 1–2 tường.
Bảo mật cơ bản
- Đổi SSID/mật khẩu mặc định; bật WPA2/WPA3.
- Tách mạng khách/IoT; cập nhật firmware định kỳ.
Chi phí & điều khoản tham khảo
Phí lắp đặt & thiết bị
Có thể có phí lắp đặt/cấu hình Mesh hoặc đặt cọc thiết bị tùy chương trình/khu vực.
Cam kết thời gian
Thường áp dụng thời hạn hợp đồng (ví dụ 12 tháng). Chấm dứt sớm có thể phát sinh phí.
Nâng cấp/đổi gói
Có thể nâng cấp khi nhu cầu tăng. Điều kiện/chi phí phụ thuộc chính sách tại thời điểm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tôi nên chọn gói nào cho nhà 2 tầng, 6–8 người?
Từ 500 Mbps và dùng Mesh 2 node để phủ sóng đều các phòng.
Lắp đặt mất bao lâu?
Thường 24–72 giờ sau khi xác nhận hợp đồng, tùy khu vực.
Có giữ nguyên tên/mật khẩu Wi-Fi cũ?
Có. Kỹ thuật viên có thể cấu hình SSID/mật khẩu trùng để thiết bị tự kết nối lại.
Giờ cao điểm có bị chậm?
Nên chọn băng thông cao (500 Mbps–1 Gbps ULM) và ưu tiên backhaul dây cho Mesh.
Liên hệ & đăng ký lắp đặt VNPT
*Chúng tôi sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
